Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
舳
Ngoài bảng
Tần suất: #3153
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
舟
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8233
Unicode Decimal
33331
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
축
Phiên âm Hán Việt
trục
Phiên âm Hán Việt
trục
Các ý nghĩa đầy đủ
bow; prow
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジク(呉)、チク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
へ、へさき、とも、かじ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
由
Từ các bộ thủ
舟
日
田