Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
舸
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
舟
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8238
Unicode Decimal
33336
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gě
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
가
Phiên âm Hán Việt
khả
Giản thể
舸
Phồn thể
舸
Phiên âm Hán Việt
khả
Các ý nghĩa đầy đủ
large boat
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふね、おおぶね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
可
Từ các bộ thủ
舟
口