Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
艟
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
舟
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+825F
Unicode Decimal
33375
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
동,충
Phiên âm Hán Việt
đồng
Giản thể
艟
Phồn thể
艟
Phiên âm Hán Việt
đồng
Các ý nghĩa đầy đủ
fighting ship
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ドウ(呉)、トウ(漢)、ショウ(漢)、シュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いくさぶね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
童
Từ các bộ thủ
舟
里
立