Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
芍
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+828D
Unicode Decimal
33421
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
què,sháo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
작
Phiên âm Hán Việt
thược
Giản thể
芍
Phồn thể
芍
Phiên âm Hán Việt
thược
Các ý nghĩa đầy đủ
peony
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シャク(漢)、ジャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
勺
Từ các bộ thủ
勹
艹
丶
一