Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
苹
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+82F9
Unicode Decimal
33529
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
píng,pín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
빈,평
Phiên âm Hán Việt
biền, bình, phanh, tần
Giản thể
苹
Phồn thể
蘋
Phiên âm Hán Việt
biền, bình, phanh, tần
Các ý nghĩa đầy đủ
duckweed; mugwort
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘイ(漢)、ビョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほ、うきくさ、よもぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
平
Từ các bộ thủ
干
八
艹