Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 范

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8303
Unicode Decimal33539
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphạm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phạm
Các ý nghĩa đầy đủbee; law; casting mould

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハン(漢)、ボン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いがた、かた、のり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ