N1Tiểu học 4Tần suất: #2129
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 茨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8328
Unicode Decimal33576
Mã Braille (6 chấm)⠢⠍⠩
Mã Braille Kantenji⢥⣨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttì, từ, tỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tì, từ, tỳ
Các ý nghĩa đầy đủbriar; thorn
Ý nghĩa chính thường dùngbriar

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

いばら

Chi tiết: いばら、かや、くさぶき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ