Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
茨
N1
Tiểu học 4
Tần suất: #2129
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8328
Unicode Decimal
33576
Mã Braille (6 chấm)
⠢⠍⠩
Mã Braille Kantenji
⢥⣨
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
자
Phiên âm Hán Việt
tì, từ, tỳ
Giản thể
茨
Phồn thể
茨
Phiên âm Hán Việt
tì, từ, tỳ
Các ý nghĩa đầy đủ
briar; thorn
Ý nghĩa chính thường dùng
briar
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(漢)、ジ(呉)
Âm Kun Hiragana
いばら
Chi tiết:
いばら、かや、くさぶき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
次
Từ các bộ thủ
欠
冫
艹
一