Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 菁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+83C1
Unicode Decimal33729
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn정,청
Phiên âm Hán Việtthiến, tinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiến, tinh
Các ý nghĩa đầy đủturnip

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かぶ、かぶら、かぶらな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ