Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
菖
Tên người
Tần suất: #3118
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+83D6
Unicode Decimal
33750
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
xương
Giản thể
菖
Phồn thể
菖
Phiên âm Hán Việt
xương
Các ý nghĩa đầy đủ
iris
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しょうぶ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
昌
Từ các bộ thủ
日
艹