Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
昌
Tên người
Tần suất: #1466
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
日
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+660C
Unicode Decimal
26124
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
xương
Giản thể
昌
Phồn thể
昌
Phiên âm Hán Việt
xương
Các ý nghĩa đầy đủ
prosperous; bright; clear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さかん、さか(ん)、うつく(しい)、みだ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
日
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
倡
唱
娼
椙
猖
菖
晶
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
冒