Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
萄
Tên người
Tần suất: #2566
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8404
Unicode Decimal
33796
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
táo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
도
Phiên âm Hán Việt
đào
Giản thể
萄
Phồn thể
萄
Phiên âm Hán Việt
đào
Các ý nghĩa đầy đủ
grape vine; wild grape
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(漢)、ドウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
匋
Từ các bộ thủ
缶
勹
艹