Tên ngườiTần suất: #2101
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 萌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+840C
Unicode Decimal33804
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungméng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmanh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

manh
Các ý nghĩa đầy đủshow symptoms of; sprout; bud; malt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(慣)、ホウ(慣)、ミョウ(呉)、モウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: も(える)、きざ(す)、めばえ、きざ(し)、めば(え)、も(やし)、めぐ(む)、たみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ