Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
萵
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8435
Unicode Decimal
33845
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
와
Phiên âm Hán Việt
oa
Giản thể
莴
Phồn thể
萵
Phiên âm Hán Việt
oa
Các ý nghĩa đầy đủ
lettuce
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ワ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
咼
Từ các bộ thủ
口
冂
艹