Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蒻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+84BB
Unicode Decimal33979
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungruò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhược
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhược
Các ý nghĩa đầy đủa kind of water plant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジャク(漢)、ニャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: がまのめ、むしろ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ