Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蓐
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84D0
Unicode Decimal
34000
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
rù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
욕
Phiên âm Hán Việt
nhục
Giản thể
蓐
Phồn thể
蓐
Phiên âm Hán Việt
nhục
Các ý nghĩa đầy đủ
bed
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョク(漢)、ニク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しとね、しきもの
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
辱
Từ các bộ thủ
寸
辰
艹
厂