Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蓼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+84FC
Unicode Decimal34044
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliǎo,lù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn료,요
Phiên âm Hán Việtliễu, liệu, lục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liễu, liệu, lục
Các ý nghĩa đầy đủluxurious grass; a smartweed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(呉)、リク(漢)、ロク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たで

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ