Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
藏
Tên người
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+85CF
Unicode Decimal
34255
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zàng,cáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
tàng, tạng
Giản thể
藏
Phồn thể
藏
Phiên âm Hán Việt
tàng, tạng
Các ý nghĩa đầy đủ
hide; own; have; possess
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゾウ(呉)、ソウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くら、おさ(める)、かく(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
臧
Từ các bộ thủ
臣
戈
爿
艹
疒
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
臟