Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
臟
Tên người
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+81DF
Unicode Decimal
33247
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zàng,zāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
tạng
Giản thể
脏
Phồn thể
臟
Phiên âm Hán Việt
tạng
Các ý nghĩa đầy đủ
viscera; bowels
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゾウ(呉)、ソウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はらわた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
藏
臧
Từ các bộ thủ
月
臣
⺼
戈
艹
爿
疒