Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
虧
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
虍
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8667
Unicode Decimal
34407
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
휴
Phiên âm Hán Việt
khuy
Giản thể
亏
Phồn thể
虧
Phiên âm Hán Việt
khuy
Các ý nghĩa đầy đủ
wane (moon)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
か(ける)、か(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
七
Từ các bộ thủ
二
卜
匕
厂
虍
隹
勹