Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #141 / 214
虍
Hổ
Số nét
6 nét
Tổng chữ Kanji
13 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
とら
とらがしら
とらかんむり
Ghi chú
とらだれ would be more accurate.
Biến thể bộ thủ (1)
虎
とら
Chữ Kanji thuộc bộ 虍
13 chữ
THCS 2
(2 chữ)
虚
N1
11 nét
虐
N1
9 nét
THCS 3
(2 chữ)
虜
N1
13 nét
虞
N1
13 nét
THPT
(1 chữ)
虎
N1
8 nét
Tên người
(2 chữ)
虛
12 nét
虜
12 nét
Ngoài bảng
(4 chữ)
虍
6 nét
虧
17 nét
𧆨
11 nét
虔
10 nét
Cựu tự
(2 chữ)
號
13 nét
處
11 nét