Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蛻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+86FB
Unicode Decimal34555
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn세,예,태
Phiên âm Hán Việtthuế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thuế
Các ý nghĩa đầy đủinsect moulting

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゼイ(慣)、セ(呉)、セイ(漢)、タイ(呉)、タ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もぬ(ける)、ぬけがら、もぬけ、もぬけ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ