Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蜉
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8709
Unicode Decimal
34569
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
부
Phiên âm Hán Việt
phù
Giản thể
蜉
Phồn thể
蜉
Phiên âm Hán Việt
phù
Các ý nghĩa đầy đủ
kind of ant; may fly
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フ(慣)、ブ(呉)、フウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
孚
Từ các bộ thủ
虫
子
爫