Ngoài bảngTần suất: #3257
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蟠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+87E0
Unicode Decimal34784
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbàn, phiền
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bàn, phiền
Các ý nghĩa đầy đủcoiled up

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: バン(呉)、ハン(漢)、ボン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わだかま(る)、わらじむし、うずくま(る)、ま(がる)、めぐ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ