Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰3

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蟯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+87EF
Unicode Decimal34799
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhiêu
Các ý nghĩa đầy đủintestinal worm

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギョウ(慣)、ニョウ(呉)、ジョウ(漢)、ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ