Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蠢
Ngoài bảng
Tần suất: #3116
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8822
Unicode Decimal
34850
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
준
Phiên âm Hán Việt
xuẩn
Giản thể
蠢
Phồn thể
蠢
Phiên âm Hán Việt
xuẩn
Các ý nghĩa đầy đủ
wriggle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うご(めく)、うごめ(く)、おろ(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
春
Từ các bộ thủ
大
虫
二
日
人