Ngoài bảngTần suất: #3116
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蠢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8822
Unicode Decimal34850
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxuẩn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xuẩn
Các ý nghĩa đầy đủwriggle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うご(めく)、うごめ(く)、おろ(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ