Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
袂
Ngoài bảng
Tần suất: #2606
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8882
Unicode Decimal
34946
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
몌
Phiên âm Hán Việt
duệ, mệ
Giản thể
袂
Phồn thể
袂
Phiên âm Hán Việt
duệ, mệ
Các ý nghĩa đầy đủ
sleeve; foot (of hill); edge
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ベイ(漢)、ヘイ(慣)、マイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たまと、たもと、かたわ(ら)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夬
Từ các bộ thủ
衤
人
大
二