Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
袒
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8892
Unicode Decimal
34962
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
단
Phiên âm Hán Việt
đản
Giản thể
袒
Phồn thể
袒
Phiên âm Hán Việt
đản
Các ý nghĩa đầy đủ
baring the shoulder; strip to waist
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(漢)、ダン(呉)、デン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かたぬ(ぐ)、はだぬ(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
旦
Từ các bộ thủ
衤
日
一