Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
袮
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+88AE
Unicode Decimal
34990
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
치
Phiên âm Hán Việt
nễ, nỉ
Phiên âm Hán Việt
nễ, nỉ
Các ý nghĩa đầy đủ
ancestral shrine; embroidery; (kokuji); (ghost character)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
デイ(漢)、ネ(呉)、ナイ(呉)、ネイ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尓
Từ các bộ thủ
衤
小