Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
尓
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
小
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5C13
Unicode Decimal
23571
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
이
Phiên âm Hán Việt
nhĩ
Phiên âm Hán Việt
nhĩ
Các ý nghĩa đầy đủ
you; that
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジ(漢)、ニ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なんじ、しかり、その、のみ、そ(の)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
小
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
弥
珎
称
袮
迩