Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 裨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+88E8
Unicode Decimal35048
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpí,bì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbì, ty, tì, tỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bì, ty, tì, tỳ
Các ý nghĩa đầy đủhelp

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒ(呉)、ビ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おぎな(う)、たす(ける)、ます、たす(け)、ちい(さい)、いや(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ