Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 褶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8936
Unicode Decimal35126
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxí,zhě,(zhé)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn습,첩
Phiên âm Hán Việttriệp, tập, điệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

triệp, tập, điệp
Các ý nghĩa đầy đủpleats

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、ジュウ(呉)、ショウ(漢)、ジョウ(呉)、チョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かさね(る)、あわせ、かさ(ねる)、ひだ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ