Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 褻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+893B
Unicode Decimal35131
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiết, điệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiết, điệp
Các ý nghĩa đầy đủfilthy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セツ(漢)、セチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けが(れる)、な(れる)、ふだんぎ、はだぎ、けが(らわしい)、あなど(る)、け

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ