Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: カク(漢)、ギャク(呉)、ケツ(漢)、ゲチ(呉)
Chi tiết: しら(べる)、かんが(える)、あき(らかにする)、きび(しい)