Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
覬
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
見
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+89AC
Unicode Decimal
35244
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
kí, ký
Giản thể
觊
Phồn thể
覬
Phiên âm Hán Việt
kí, ký
Các ý nghĩa đầy đủ
coveting high rank
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のぞ(む)、ねが(う)、こいねが(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
豈
Từ các bộ thủ
見
口
山
豆