Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
覲
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
見
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+89B2
Unicode Decimal
35250
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
근
Phiên âm Hán Việt
cẩn, cận
Giản thể
觐
Phồn thể
覲
Phiên âm Hán Việt
cẩn, cận
Các ý nghĩa đầy đủ
see; have an audience with
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まみ(える)、あ(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廿
Từ các bộ thủ
見
土
艹