Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 覲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+89B2
Unicode Decimal35250
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcẩn, cận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cẩn, cận
Các ý nghĩa đầy đủsee; have an audience with

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まみ(える)、あ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ