覿
Ngoài bảng
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 覿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+89BF
Unicode Decimal35263
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđịch

Phiên âm Hán Việt

địch
Các ý nghĩa đầy đủmeet; see

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テキ(漢)、ジャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(う)、み(る)、しめ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ