Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
覿
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
見
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+89BF
Unicode Decimal
35263
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
적
Phiên âm Hán Việt
địch
Phiên âm Hán Việt
địch
Các ý nghĩa đầy đủ
meet; see
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テキ(漢)、ジャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あ(う)、み(る)、しめ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
見
貝
目
八
士
儿
囗