Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
訣
Tên người
Tần suất: #2767
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
言
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8A23
Unicode Decimal
35363
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jué
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
결
Phiên âm Hán Việt
quyết
Giản thể
诀
Phồn thể
訣
Phiên âm Hán Việt
quyết
Các ý nghĩa đầy đủ
separation; part; secret
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケツ(漢)、ケチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わかれ、わかれ(る)、おくぎ、わか(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夬
Từ các bộ thủ
言
人
大
二