Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 詒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A52
Unicode Decimal35410
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdi, đãi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

di, đãi
Các ý nghĩa đầy đủdeceive; cheat; give; leave behind

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タイ(漢)、ダイ(呉)、イ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あざむ(く)、おく(る)、のこ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ