N1THCS 3Tần suất: #2549
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 詔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A54
Unicode Decimal35412
Mã Braille (6 chấm)⠨⠍⠪
Mã Braille Kantenji⠗⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchiếu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chiếu
Các ý nghĩa đầy đủimperial edict

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

みことのり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ