Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 詛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A5B
Unicode Decimal35419
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn저,조
Phiên âm Hán Việttrớ, trở
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trớ, trở
Các ý nghĩa đầy đủcurse

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソ(漢)、ショ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: のろ(う)、のろ(い)、ちか(う)、ちか(い)、そし(る)、うら(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ