Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 諡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8AE1
Unicode Decimal35553
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì,yì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthuỵ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thuỵ
Các ý nghĩa đầy đủposthumous name

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おくりな、よびな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ