Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
諡
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
言
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8AE1
Unicode Decimal
35553
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shì,yì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
시
Phiên âm Hán Việt
thuỵ
Giản thể
谥
Phồn thể
諡
Phiên âm Hán Việt
thuỵ
Các ý nghĩa đầy đủ
posthumous name
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(漢)、ジ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おくりな、よびな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
言
皿
八
勹