Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
謌
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
言
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8B0C
Unicode Decimal
35596
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
가
Phiên âm Hán Việt
ca
Phiên âm Hán Việt
ca
Các ý nghĩa đầy đủ
sing; recite; carol; poem; tanka; slander; defame
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うた、うた(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
哥
可
Từ các bộ thủ
言
口