Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 謚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B1A
Unicode Decimal35610
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì,yì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn시,익
Phiên âm Hán Việtthuỵ, tự, Ích, ích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thuỵ, tự, Ích, ích
Các ý nghĩa đầy đủlaughing

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おくりな、よびな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ