Cựu tự
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 證

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B49
Unicode Decimal35657
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchứng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chứng
Các ý nghĩa đầy đủproof; evidence; certificate; testify; verify; guarantee; witness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)、セイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あかし、あか(し)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ