Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 豌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8C4C
Unicode Decimal35916
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtoản, uyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oản, uyển
Các ý nghĩa đầy đủpea

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(慣)、ワン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ