Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
貉
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
豸
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8C89
Unicode Decimal
35977
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hé,mò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
맥
Phiên âm Hán Việt
hào, hạc, lạc, mạ, mạch
Giản thể
貉
Phồn thể
貉
Phiên âm Hán Việt
hào, hạc, lạc, mạ, mạch
Các ý nghĩa đầy đủ
badger
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(呉)、ガク(呉)、バク(漢)、ミャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むじな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
各
Từ các bộ thủ
豸
口
夂