Cựu tự
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 貳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CB3
Unicode Decimal36019
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungèr
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhị
Các ý nghĩa đầy đủtwo

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ニ(呉)、ジ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふた(つ)、そえ、ふた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác