Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
膩
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+81A9
Unicode Decimal
33193
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
nì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
니
Phiên âm Hán Việt
nhị, nị
Giản thể
腻
Phồn thể
膩
Phiên âm Hán Việt
nhị, nị
Các ý nghĩa đầy đủ
smooth; oily
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジ(漢)、ニ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あぶら、あぶらあか、あか、なめ(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
貳
Từ các bộ thủ
月
貝
目
八
二
⺼
弋