Ngoài bảngTần suất: #2649
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 賤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CE4
Unicode Decimal36068
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiện
Các ý nghĩa đầy đủdespise; low-life; poverty

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(漢)、ゼン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いや(しい)、いや(しむ)、しず、やす(い)、いや(しめる)、あや(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác