Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 赧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8D67
Unicode Decimal36199
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnoãn, noản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

noãn, noản
Các ý nghĩa đầy đủget red

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(慣)、ダン(漢)、ネン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あから(める)、は(じる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ